Giải bóng rổ 25/26
09/25
05/26
77%
Giải bóng rổ Trò chơi hôm nay
CKQ
Amager
BK Vejen81
TTG
13:00
BMS Herlev Wolfpack
Holbaek-Stenhus
- 24
- 18
- 9
- 14
- 16
- 24
- 14
- 26
Giải bóng rổ Resultados mais recentes
TTG
31/03/26
12:30
Học viện Gấu
Vaerlose BBK
- 21
- 24
- 17
- 13
- 26
- 12
- 15
- 8
TTG
30/03/26
13:00
Đội FOG Næstved
Svendborg Thỏ
- 22
- 25
- 28
- 17
- 23
- 26
- 20
- 21
TTG
30/03/26
12:30
Bakken Bears
Randers Cimbria
- 31
- 30
- 20
- 21
- 20
- 19
- 19
- 25
TTG
29/03/26
09:00
BK Vejen81
Amager
- 27
- 16
- 18
- 21
- 25
- 18
- 27
- 14
TTG
29/03/26
09:00
Copenhagen
Horsens
- 19
- 28
- 10
- 22
- 19
- 19
- 19
- 29
TTG
28/03/26
10:00
Vaerlose BBK
Holbaek-Stenhus
- 23
- 20
- 15
- 29
- 24
- 13
- 21
- 22
TTG
28/03/26
09:00
BMS Herlev Wolfpack
Học viện Gấu
- 11
- 19
- 19
- 8
- 21
- 18
- 12
- 30
TTG
26/03/26
14:15
Đội FOG Næstved
Copenhagen
- 23
- 27
- 28
- 22
- 28
- 22
- 26
- 22
TTG
26/03/26
14:00
Svendborg Thỏ
Randers Cimbria
- 17
- 17
- 18
- 17
- 19
- 19
- 19
- 23
Giải bóng rổ Lịch thi đấu
02/04/26
09:00
Randers Cimbria
Đội FOG Næstved
06/04/26
08:00
Bakken Bears
Copenhagen
06/04/26
08:30
Svendborg Thỏ
Horsens
08/04/26
12:30
Học viện Gấu
BMS Herlev Wolfpack
08/04/26
12:45
Amager
Holbaek-Stenhus
08/04/26
13:30
BK Vejen81
Vaerlose BBK
09/04/26
13:00
Svendborg Thỏ
Copenhagen
10/04/26
13:00
Horsens
Randers Cimbria
10/04/26
13:15
Đội FOG Næstved
Bakken Bears
11/04/26
09:30
BMS Herlev Wolfpack
BK Vejen81
Giải bóng rổ Bàn
| # | Hình thức Basketligaen 25/26 | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 20 | 2 | 2281:1682 | 40 | |
| 2 | 22 | 19 | 3 | 2375:1909 | 38 | |
| 3 | 22 | 18 | 4 | 2124:1652 | 36 | |
| 4 | 22 | 16 | 6 | 2072:1855 | 32 | |
| 5 | 22 | 16 | 6 | 1926:1695 | 32 | |
| 6 | 22 | 12 | 10 | 1937:1881 | 24 | |
| 7 | 22 | 11 | 11 | 1706:1971 | 22 | |
| 8 | 22 | 6 | 16 | 1733:2060 | 12 | |
| 9 | 22 | 6 | 16 | 1794:2135 | 12 | |
| 10 | 22 | 3 | 19 | 1742:2102 | 6 | |
| 11 | 22 | 3 | 19 | 1664:2031 | 6 | |
| 12 | 22 | 2 | 20 | 1773:2154 | 4 |
| # | Hình thức Basketligaen 25/26, Championship Round | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 24 | 4 | 2847:2182 | 48 | |
| 2 | 28 | 24 | 4 | 2947:2476 | 48 | |
| 3 | 28 | 20 | 8 | 2624:2160 | 40 | |
| 4 | 28 | 19 | 9 | 2434:2197 | 38 | |
| 5 | 28 | 18 | 10 | 2598:2424 | 36 | |
| 6 | 28 | 14 | 14 | 2451:2421 | 28 |